越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sáng tạo” (1)
sáng tạo

英语
形creative
Học sinh cần sáng tạo hơn.
Students need to be more creative.
相关词“sáng tạo” (4)
sáng tạo nội dung

英语
名content creater
Cô ấy là một người sáng tạo nội dung nổi tiếng trên YouTube.
She is a famous content creator on YouTube.
nhà sáng tạo nội dung

英语
名content creator
Cô ấy là nhà sáng tạo nội dung trên YouTube.
She is a content creator on YouTube.
tính sáng tạo
英语
名creativity
Thiết kế cần tính sáng tạo.
Design requires creativity.
đổi mới sáng tạo
英语
短语innovation
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Innovation is a key driver for economic growth.
短语“sáng tạo” (6)
Cô ấy là một người sáng tạo nội dung nổi tiếng trên YouTube.
She is a famous content creator on YouTube.
Cô ấy là nhà sáng tạo nội dung trên YouTube.
She is a content creator on YouTube.
Học sinh cần sáng tạo hơn.
Students need to be more creative.
Thiết kế cần tính sáng tạo.
Design requires creativity.
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Innovation is a key driver for economic growth.
Ánh sáng tạo hình ảnh huyền ảo.
The light creates a magical image.
